万贯腰缠

wàn guàn yāo chán vạn quán yêu triền

Hán Việt: vạn quán yêu triền · Pinyin: wàn guàn yāo chán

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (quán) + (yêu) + (triền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「腰纏萬貫」。見「腰纏萬貫」條。01.《醒世恆言.卷三九.汪大尹火焚寶蓮寺》:「逍遙散誕勝神仙,萬貫腰纏不羨。」<a name="萬貫纏腰"> </a>