萬賴俱寂 wàn lài jù jì · vạn lại câu tịch Hán Việt: vạn lại câu tịch · Pinyin: wàn lài jù jì Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 賴 (lại) + 俱 (câu) + 寂 (tịch)Pinyinwàn lài jù jìHán Việtvạn lại câu tịchCấu tạo萬 + 賴 + 俱 + 寂 · vạn + lại + câu + tịch nghĩa thành phần: vạn + lại + câu + tịch