萬里之任 wàn lǐ zhī rèn · vạn lí chi nhâm Hán Việt: vạn lí chi nhâm · Pinyin: wàn lǐ zhī rèn Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 里 (lí) + 之 (chi) + 任 (nhâm)Pinyinwàn lǐ zhī rènHán Việtvạn lí chi nhâmCấu tạo萬 + 里 + 之 + 任 · vạn + lí + chi + nhâm nghĩa thành phần: vạn + lí + chi + nhâm