萬里之望

wàn lǐ zhī wàng vạn lí chi vọng

Hán Việt: vạn lí chi vọng · Pinyin: wàn lǐ zhī wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (lí) + (chi) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 功名富貴的希望。《文選.應璩.與侍郎曹長思書》:「王肅以宿德顯授,何曾以後進見拔,皆鷹揚虎視,有萬里之望。」