萬里長征
vạn lí trường chinh
Hán Việt: vạn lí trường chinh · Pinyin: wàn lǐ cháng zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 萬里長征 ànlǐ chángzhēng n. 1. Long March 2. embark on a long journey
Hán Việt: vạn lí trường chinh · Pinyin: wàn lǐ cháng zhēng