萬里長空

vạn lí trường không

Hán Việt: vạn lí trường không

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (lí) + (trường) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬里長空 ànlǐchángkōng n. the vastness of heaven; the boundless sky