萬里鵬程

wàn lǐ péng chéngvạn lí bằng trình

Hán Việt: vạn lí bằng trình · Pinyin: wàn lǐ péng chéng

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻前程远大。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹鹏程万里。比喻前程远大。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻前程遠大,不可限量。參見「鵬程萬里」條。《孤本元明雜劇.下西洋.頭折》:「全憑著帆槳依存,我則索萬里鵬程雪浪分。」

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 里 (lí) + 鵬 (bằng) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻前程远大。"}
  • Biên soạn great promise; unlimited future

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻前程遠大,不可限量。參見「鵬程萬里」條。《孤本元明雜劇.下西洋.頭折》:「全憑著帆槳依存,我則索萬里鵬程雪浪分。」

Eng

  • Cihui 萬里鵬程 ànlǐpéngchéng f.e. great promise; unlimited future

Từ liên quan

Gần nghĩa

万里长征 · 万里长城 · 万里迢迢 · 鹏程万里 · 万里江山 · 万里无云 · 万里挑一 · 萬里長江