萬難從命 vạn nan tòng mệnh Hán Việt: vạn nan tòng mệnh Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 難 (nan) + 從 (tòng) + 命 (mệnh)Hán Việtvạn nan tòng mệnhCấu tạo萬 + 難 + 從 + 命 · vạn + nan + tòng + mệnh nghĩa thành phần: vạn + nan + tòng + mệnh Nghĩa EngCihui 萬難從命 ànnáncóngmìng f.e. impossible to comply with sb.'s wish