萬頃琉璃

wàn qǐng liú lí vạn khoảnh lưu li

Hán Việt: vạn khoảnh lưu li · Pinyin: wàn qǐng liú lí

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (khoảnh) + (lưu) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容水波蕩漾。唐.杜甫〈渼陂行〉:「天地黯慘忽異色,波濤萬頃堆琉璃。」

Eng

  • Cihui 萬頃琉璃 ànqǐngliúli f.e. clear and vast (of rivers/lakes)