萱花椿樹

xuān huā chūn shù huyên hoa xuân thụ

Hán Việt: huyên hoa xuân thụ · Pinyin: xuān huā chūn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (hoa) + 椿 (xuân) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指父母。萱花指母,椿树指父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.父母。萱花指母,椿树指父。