萼片樣的 ngạc phiến dạng đích Hán Việt: ngạc phiến dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 萼 (ngạc) + 片 (phiến) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtngạc phiến dạng đíchCấu tạo萼 + 片 + 樣 + 的 · ngạc + phiến + dạng + đích nghĩa thành phần: ngạc + phiến + dạng + đích