萼状总苞 ngạc trạng tổng bao Hán Việt: ngạc trạng tổng bao Tổng quan (thực vật) đài phụ; đài nhỏ; đài ngoài Cấu tạo: 萼 (ngạc) + 狀 (trạng) + 總 (tổng) + 苞 (bao)Hán Việtngạc trạng tổng baoTừ loạidanhCấu tạo萼 + 狀 + 總 + 苞 · ngạc + trạng + tổng + bao nghĩa thành phần: ngạc + trạng + tổng + bao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đài phụ Từ liên quan Gần nghĩa萼状病毒