落下帷幕

lạc hạ duy mạc

Hán Việt: lạc hạ duy mạc

Tổng quan

Cấu tạo: 落 (lạc) + 下 (hạ) + 帷 (duy) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thúc
  • Biên soạn 落下帷幕 uòxià wéimù v.o. drop/lower the curtain; close; end

Eng

  • Cihui 落下帷幕 uòxià wéimù v.o. drop/lower the curtain; close; end

Từ liên quan

Gần nghĩa

落下很遠 · 落下来的 · 落下来 · 帷幕不修 · 帷幕墙 · 落下的 · 落下的东西