落下帷幕 lạc hạ duy mạc Hán Việt: lạc hạ duy mạc Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 下 (hạ) + 帷 (duy) + 幕 (mạc)Hán Việtlạc hạ duy mạcCấu tạo落 + 下 + 帷 + 幕 · lạc + hạ + duy + mạc nghĩa thành phần: lạc + hạ + duy + mạc Nghĩa EngCihui 落下帷幕 uòxià wéimù v.o. drop/lower the curtain; close; end