落井投石

luò jǐng tóu shí lạc tỉnh đầu thạch

Hán Việt: lạc tỉnh đầu thạch · Pinyin: luò jǐng tóu shí

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (tỉnh) + (đầu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看见别人掉进陷井里,不伸手救他,还往井下丢石头。比喻乘人之危加以打击、陷害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"落井下石"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻趁人有危难时加以陷害。