落人口實

lạc nhân khẩu thật

Hán Việt: lạc nhân khẩu thật

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (nhân) + (khẩu) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落人口實 uòrénkǒushí f.e. give grounds for talk