落人口實 lạc nhân khẩu thật Hán Việt: lạc nhân khẩu thật Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 實 (thật)Hán Việtlạc nhân khẩu thậtCấu tạo落 + 人 + 口 + 實 · lạc + nhân + khẩu + thật nghĩa thành phần: lạc + nhân + khẩu + thật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 成為別人取笑批評的話柄。如:「立身處世要小心,以免落人口實。」EngCihui 落人口實 uòrénkǒushí f.e. give grounds for talk