落伍思想 lạc ngũ tư tưởng Hán Việt: lạc ngũ tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 伍 (ngũ) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtlạc ngũ tư tưởngCấu tạo落 + 伍 + 思 + 想 · lạc + ngũ + tư + tưởng nghĩa thành phần: lạc + ngũ + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 落伍思想 uòwǔ sīxiǎng n. backward thinking/idea