落個不是 lạc cá bất thị Hán Việt: lạc cá bất thị Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 個 (cá) + 不 (bất) + 是 (thị)Hán Việtlạc cá bất thịCấu tạo落 + 個 + 不 + 是 · lạc + cá + bất + thị nghĩa thành phần: lạc + cá + bất + thị Nghĩa EngCihui 落個不是 ào ge bùshi v.o. get blamed in the end