落入俗套 lạc nhập tục sáo Hán Việt: lạc nhập tục sáo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 入 (nhập) + 俗 (tục) + 套 (sáo)Hán Việtlạc nhập tục sáoCấu tạo落 + 入 + 俗 + 套 · lạc + nhập + tục + sáo nghĩa thành phần: lạc + nhập + tục + sáo