落到實處 là dào shí chù · lạc đáo thật xử Hán Việt: lạc đáo thật xử · Pinyin: là dào shí chù Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 到 (đáo) + 實 (thật) + 處 (xử)Pinyinlà dào shí chùHán Việtlạc đáo thật xửCấu tạo落 + 到 + 實 + 處 · lạc + đáo + thật + xử nghĩa thành phần: lạc + đáo + thật + xử