落葉松酸 lạc diệp tùng toan Hán Việt: lạc diệp tùng toan Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 葉 (diệp) + 松 (tùng) + 酸 (toan)Hán Việtlạc diệp tùng toanCấu tạo落 + 葉 + 松 + 酸 · lạc + diệp + tùng + toan nghĩa thành phần: lạc + diệp + tùng + toan