落後分子 lạc hậu phân tử Hán Việt: lạc hậu phân tử Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtlạc hậu phân tửCấu tạo落 + 後 + 分 + 子 · lạc + hậu + phân + tử nghĩa thành phần: lạc + hậu + phân + tử Nghĩa EngCihui 落後分子 uòhòu fènzǐ n. backward elements M:ge/¹míng