落在後面 lạc tại hậu diện Hán Việt: lạc tại hậu diện Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 在 (tại) + 後 (hậu) + 面 (diện)Hán Việtlạc tại hậu diệnCấu tạo落 + 在 + 後 + 面 · lạc + tại + hậu + diện nghĩa thành phần: lạc + tại + hậu + diện