落地梆子 lạc địa bang tử Hán Việt: lạc địa bang tử Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 梆 (bang) + 子 (tử)Hán Việtlạc địa bang tửTừ loạidanhCấu tạo落 + 地 + 梆 + 子 · lạc + địa + bang + tử nghĩa thành phần: lạc + địa + bang + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô dụngBiên soạn 1. a good-for-nothing 2. a hoodlumEngCihui 落地梆子 àodì bāngzi n. <topo.> 1. a good-for-nothing 2. a hoodlum Từ liên quan Gần nghĩa落地生根 · 落地长窗 · 梆子腔 · 落地式长窗 · 落地式门窗 · 落地扇 · 落地灯 · 落地窗