落地梆子

lạc địa bang tử

Hán Việt: lạc địa bang tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (địa) + (bang) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落地梆子 àodì bāngzi n. <topo.> 1. a good-for-nothing 2. a hoodlum