落地梆子 lạc địa bang tử Hán Việt: lạc địa bang tử Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 梆 (bang) + 子 (tử)Hán Việtlạc địa bang tửCấu tạo落 + 地 + 梆 + 子 · lạc + địa + bang + tử nghĩa thành phần: lạc + địa + bang + tử Nghĩa EngCihui 落地梆子 àodì bāngzi n. <topo.> 1. a good-for-nothing 2. a hoodlum