落地紗架 lào dì shā jià · lạc địa sa giá Hán Việt: lạc địa sa giá · Pinyin: lào dì shā jià Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 紗 (sa) + 架 (giá)Pinyinlào dì shā jiàHán Việtlạc địa sa giáCấu tạo落 + 地 + 紗 + 架 · lạc + địa + sa + giá nghĩa thành phần: lạc + địa + sa + giá