落地纱架 lào dì shā jià·lạc địa sa giá Hán Việt: lạc địa sa giá · Pinyin: lào dì shā jià Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 地 (địa) + 紗 (sa) + 架 (giá)Pinyinlào dì shā jiàHán Việtlạc địa sa giáCấu tạo落 + 地 + 紗 + 架 · lạc + địa + sa + giá nghĩa thành phần: lạc + địa + sa + giá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá đỡ vảiĐứcHandedict Ablaufgestell (Textil) Từ liên quan Gần nghĩa落地生根 · 落地长窗 · 落地式长窗 · 落地式门窗 · 落地扇 · 落地灯 · 落地窗 · 落地签