落子館兒

lạc tử quán nhi

Hán Việt: lạc tử quán nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (tử) + (quán) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落子館兒 àoziguǎnr n. <topo.> tea house with performances of Northeast local opera