落實政策 lạc thật chánh sách Hán Việt: lạc thật chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 實 (thật) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtlạc thật chánh sáchCấu tạo落 + 實 + 政 + 策 · lạc + thật + chánh + sách nghĩa thành phần: lạc + thật + chánh + sách Nghĩa EngCihui 落實政策 uòshí zhèngcè v.o. 1. implement policies 2. <PRC> rectify mistaken judgments