落後地區

lạc hậu địa khu

Hán Việt: lạc hậu địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (hậu) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落後地區 uòhòu dìqū p.w. underdeveloped area