落得清淨 lạc đắc thanh tịnh Hán Việt: lạc đắc thanh tịnh Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 得 (đắc) + 清 (thanh) + 淨 (tịnh)Hán Việtlạc đắc thanh tịnhCấu tạo落 + 得 + 清 + 淨 · lạc + đắc + thanh + tịnh nghĩa thành phần: lạc + đắc + thanh + tịnh Nghĩa EngCihui 落得清凈 uò de qīngjìng v.p. be glad to be left alone