落得清淨

lạc đắc thanh tịnh

Hán Việt: lạc đắc thanh tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (đắc) + (thanh) + (tịnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落得清凈 uò de qīngjìng v.p. be glad to be left alone