落成典禮

luò chéng diǎn lǐ lạc thành điển lễ

Hán Việt: lạc thành điển lễ · Pinyin: luò chéng diǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (thành) + (điển) + (lễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築物完工時舉行的啟用儀式。如:「那棟耗時三年興建的辦公大樓,預計後天舉行落成典禮。」

Eng

  • Cihui 落成典禮 uòchéng diǎnlǐ n. dedication ceremony of a project