落月停雲

lạc nguyệt đình vân

Hán Việt: lạc nguyệt đình vân

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (nguyệt) + (đình) + (vân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 落月停雲 uòyuètíngyún id. think of/about old friends