落湯螃蟹

luò tāng páng xiè lạc thang bàng giải

Hán Việt: lạc thang bàng giải · Pinyin: luò tāng páng xiè

Tổng quan

lạc thang bàng giải (雜語)公案名。五燈會元曰:「雲門偃曰:忽一日眼光落地,莫似落湯螃蟹。,手忙腳亂。」☸

Cấu tạo: (lạc) + (thang) + (bàng) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汤:热水。如同落在热水里的螃蟹一般。形容手忙脚乱的狼狈样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 汤热水。如同落在热水里的螃蟹一般。形容手忙脚乱的狼狈样子。

Eng

  • Cihui 落湯螃蟹 uòtāngpángxiè id. at a loss as to what to do