落筆成蠅 luò bǐ chéng yíng · lạc bút thành dăng Hán Việt: lạc bút thành dăng · Pinyin: luò bǐ chéng yíng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 筆 (bút) + 成 (thành) + 蠅 (dăng)Pinyinluò bǐ chéng yíngHán Việtlạc bút thành dăngCấu tạo落 + 筆 + 成 + 蠅 · lạc + bút + thành + dăng nghĩa thành phần: lạc + bút + thành + dăng