落紙如飛 luò zhǐ rú fēi · lạc chỉ như phi Hán Việt: lạc chỉ như phi · Pinyin: luò zhǐ rú fēi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 紙 (chỉ) + 如 (như) + 飛 (phi)Pinyinluò zhǐ rú fēiHán Việtlạc chỉ như phiCấu tạo落 + 紙 + 如 + 飛 · lạc + chỉ + như + phi nghĩa thành phần: lạc + chỉ + như + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容写字迅捷。