落紙菸雲

luò zhǐ yān yún lạc chỉ ư vân

Hán Việt: lạc chỉ ư vân · Pinyin: luò zhǐ yān yún

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (chỉ) + (ư) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔墨落到纸上如同云烟一样变幻多姿。形容书法或诗文高超玄妙,变化多姿。