落花媒人

luò huā méi rén lạc hoa môi nhân

Hán Việt: lạc hoa môi nhân · Pinyin: luò huā méi rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (hoa) + (môi) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現成的媒人。元.關漢卿《望江亭》第三折:「李稍,我央及你,你替我做個落花媒人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正当男女关系的撮合人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给婚姻关系已经确定或将要确定的人做媒人,谓之"落花媒人"。