落花時節

luò huā shí jié lạc hoa thì tiết

Hán Việt: lạc hoa thì tiết · Pinyin: luò huā shí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (hoa) + (thì) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春末。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指暮春季节。