落花時節 luò huā shí jié · lạc hoa thì tiết Hán Việt: lạc hoa thì tiết · Pinyin: luò huā shí jié Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 花 (hoa) + 時 (thì) + 節 (tiết)Pinyinluò huā shí jiéHán Việtlạc hoa thì tiếtCấu tạo落 + 花 + 時 + 節 · lạc + hoa + thì + tiết nghĩa thành phần: lạc + hoa + thì + tiết