落花有主 lạc hoa hữu chủ Hán Việt: lạc hoa hữu chủ Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 花 (hoa) + 有 (hữu) + 主 (chủ)Hán Việtlạc hoa hữu chủCấu tạo落 + 花 + 有 + 主 · lạc + hoa + hữu + chủ nghĩa thành phần: lạc + hoa + hữu + chủ Nghĩa EngCihui 落花有主 uòhuāyǒuzhǔ f.e. be/become betrothed