落雁沉魚

luò yàn chén yú lạc nhạn trầm ngư

Hán Việt: lạc nhạn trầm ngư · Pinyin: luò yàn chén yú

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (nhạn) + (trầm) + (ngư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子的容貌美麗。參見「沉魚落雁」條。元.劉庭信〈粉蝶兒.步錦襪蹙金蓮〉曲:「恰便似落雁沉魚,羞花閉月,香嬌玉嫩。」《聊齋志異.卷三.毛狐》:「子且無一金之福,落雁沉魚,何能消受?」