落魄不偶

luò pò bù ǒu lạc phách bất ngẫu

Hán Việt: lạc phách bất ngẫu · Pinyin: luò pò bù ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (phách) + (bất) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种迷信观念,认为偶数好,奇数不好。落魄:倒霉、潦倒;不偶:运气不好。
  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种迷信观念,认为偶数好,奇数不好。落魄倒霉、潦倒;不偶运气不好。