落魄不羈
lạc phách bất ki
Hán Việt: lạc phách bất ki · Pinyin: luò pò bù jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 落魄:穷困,不得意;羁:束缚。潦倒失意,行为放纵。也指豪迈不受拘束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"落拓不羁"。
- Tân Hoa Tự Điển 落魄穷困,不得意;羁束缚。潦倒失意,行为放纵。也指豪迈不受拘束。