落魄不羈

luò pò bù jī lạc phách bất ki

Hán Việt: lạc phách bất ki · Pinyin: luò pò bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (phách) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性情疏狂,不受拘束。明.韓昂《圖繪寶鑒續編.皇明》:「明杜君澤,號小痴,姑蘇人。善楷書,工山水,嗜酒。流寓高郵,落魄不羈,以酒卒。」也作「拓落不羈」、「落拓不羈」。