落魄江湖

luò pò jīng hú lạc phách giang hồ

Hán Việt: lạc phách giang hồ · Pinyin: luò pò jīng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (phách) + (giang) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落魄:穷困失意。为生活所迫而到处流浪。
  • Tân Hoa Tự Điển 落魄穷困失意。为生活所迫而到处流浪。

Eng

  • Cihui 落魄江湖 uòpòjiānghú id. 1. a vagrant 2. a disheartened person