落魄潦倒 lạc phách lạo đảo Hán Việt: lạc phách lạo đảo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 魄 (phách) + 潦 (lạo) + 倒 (đảo)Hán Việtlạc phách lạo đảoCấu tạo落 + 魄 + 潦 + 倒 · lạc + phách + lạo + đảo nghĩa thành phần: lạc + phách + lạo + đảo Nghĩa EngCihui 落魄潦倒 uòpòliáodǎo f.e. fall on evil days