落魄潦倒 lạc phách lạo đảo Hán Việt: lạc phách lạo đảo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 魄 (phách) + 潦 (lạo) + 倒 (đảo)Hán Việtlạc phách lạo đảoTừ loạithànhCấu tạo落 + 魄 + 潦 + 倒 · lạc + phách + lạo + đảo nghĩa thành phần: lạc + phách + lạo + đảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sa cơ lỡ vậnBiên soạn 落魄潦倒 uòpòliáodǎo f.e. fall on evil daysEngCihui 落魄潦倒 uòpòliáodǎo f.e. fall on evil days Từ liên quan Gần nghĩa落魄江湖 · 落魄的人 · 落魄的 · 落魄者 · 潦倒龙钟 · 落魄不羁 · 潦倒粗疏 · 落魄不偶