葉散冰離 yè sǎn bīng lí·diệp tán băng li Hán Việt: diệp tán băng li · Pinyin: yè sǎn bīng lí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 离:离散。树叶飘散,冰雪消融。比喻原先聚于一处的人或物分散消失 Cấu tạo: 葉 (diệp) + 散 (tán) + 冰 (băng) + 離 (li)Pinyinyè sǎn bīng líHán Việtdiệp tán băng liCấu tạo葉 + 散 + 冰 + 離 · diệp + tán + băng + li nghĩa thành phần: diệp + tán + băng + li