葉爾紹夫兄弟
diệp nhĩ thiệu phu huynh đệ
Hán Việt: diệp nhĩ thiệu phu huynh đệ · Pinyin: yè ěr shào fū xiōng dì
Tổng quan
Cấu tạo: 葉 (diệp) + 爾 (nhĩ) + 紹 (thiệu) + 夫 (phu) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)
Hán Việt: diệp nhĩ thiệu phu huynh đệ · Pinyin: yè ěr shào fū xiōng dì
Cấu tạo: 葉 (diệp) + 爾 (nhĩ) + 紹 (thiệu) + 夫 (phu) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)