葉落糞本

yè luò fèn běn diệp lạc phẩn bổn

Hán Việt: diệp lạc phẩn bổn · Pinyin: yè luò fèn běn

Tổng quan

Cấu tạo: (diệp) + (lạc) + (phẩn) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹葉凋落,化為肥料,仍為根吸收。比喻事物最後終須返回本源。也作「葉落歸根」。