葉蓋

diệp cái

Hán Việt: diệp cái

Tổng quan

(物名)以木葉所造之蓋笠也。釋氏要覽中曰:「蓋律有二種:一竹蓋,二葉蓋。」☸

Cấu tạo: 叶 (diệp) + 盖 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)以木葉所造之蓋笠也。釋氏要覽中曰:「蓋律有二種:一竹蓋,二葉蓋。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序 · 叶挺