葉趾壁虎屬 diệp chỉ bích hổ chúc Hán Việt: diệp chỉ bích hổ chúc Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 趾 (chỉ) + 壁 (bích) + 虎 (hổ) + 屬 (chúc)Hán Việtdiệp chỉ bích hổ chúcCấu tạo葉 + 趾 + 壁 + 虎 + 屬 · diệp + chỉ + bích + hổ + chúc nghĩa thành phần: diệp + chỉ + bích + hổ + chúc Nghĩa EngCihui Phyllodactylus